- Mô tả chi tiết
- Thông số kỹ thuật
- Bình luận
Kệ đựng xoong nồi inox hộp Grob (GH-60; GH-70; GH-75; GH-80; GH-90)
Kệ đựng xoong nồi inox hộp: Sản phẩm dùng để đựng xoong nồi trong căn bếp của gia đình bạn, giúp tiết kiệm không gian bếp cũng như thuận tiên trong công việc bếp núc.
Thông tin sản phẩm:
- Màu sắc: Inox mờ hight line
- Chất liệu: inox hộp
- Có thể dùng gắn cánh hoặc âm tủ
- Sử dụng ray giảm chấn giúp chuyển động êm ái nhẹ nhàng
- Không bám bụi, dễ lau chùi
- Bảo hành sản phẩm 24 tháng
KỆ ĐỰNG XOONG NỒI INOX HỘP:



Khóa vân tay cửa nhôm Demax EL998 GS CNC Face ID, App Remote chống nước của Đức, màu xám
15.600.000 20.800.000 -25%
Khóa vân tay cửa nhôm Demax EL998 BN CNC Face ID, Camera chuông hình chống nước của Đức, màu đen
15.600.000 20.800.000 -25%
Kệ đựng bát đĩa nâng hạ inox SUS304 New Grob (GV304-170NEW; GV304-180NEW; GV304-190NEW)
8.625.000 11.500.000 -25%
Giá chai lọ dao thớt Inox nan vuông - Cánh kéo, ray trượt giảm chấn BC02.350
1.887.200 2.359.000 -20%
Kệ đựng bát đĩa inox SUS304 khung nhôm Grob (GS304-160; GS304-170; GS304-180; GS304-190)
1.717.500 2.290.000 -25%
Rổ xoong nồi ray giảm chấn bắt mặt hộc inox 304 303331, 303332, 303334, 303335 Higold
1.965.000 2.620.000 -25%
Rổ xoong nồi Martin ray giảm chấn inox 304 301411, 301412, 301413, 301414, 301415 Higold
2.242.500 2.990.000 -25%
Rổ xoong nồi Martin bắt mặt hộc inox 304 303411, 303412, 303414, 303415 Higold
2.175.000 2.900.000 -25%
Khóa thông minh DEMAX SL101 SUS cho cửa nhôm, cửa sắt, inox, xingfa, cửa nhựa
5.400.000 7.200.000 -25%
Kệ đựng xoong nồi inox nan dẹt GROB (GB-60; GB-70; GB-75; GB-80; GB-90)
2.015.250 vnđ 2.687.000 vnđ
Kệ đựng xoong nồi hợp kim sơn Nano GROB (GBP-60; GBP-70; GBP-75; GBP-80; GBP-90)
1.706.250 vnđ 2.275.000 vnđ
Kệ đựng xoong nồi nan vuông Grob (CS-61; CS-71, CS-75, CS-81, CS-91)
1.650.000 vnđ 2.200.000 vnđ
Kệ đựng xoong nồi inox SUS304 nan tròn (CS304-61; CS304-71; CS304-75; CS304-81; CS304-91)
1.922.250 vnđ 2.563.000 vnđ
Kệ đựng xoong nồi inox SUS304 nan dẹt GROB (GB304-60; GB304-70; GB304-75; GB304-80; GB304-90)
2.402.250 vnđ 3.203.000 vnđ









