- Mô tả chi tiết
- Thông số kỹ thuật
- Bình luận
Tên: Giá bát đĩa Cucina hafele Cappela
Mã Hafele: 545.549.08.xxx
Xuất Xứ: PRC

ĐẶC TÍNH CỦA GIÁ BÁT ĐĨA CUCINA HAFELE CAPPELLA
+ Giá bát đĩa Cucina Hafele Cappela chuyển động êm ái
+ Chỉ cần kéo nhẹ để lấy những vật dụng cần thiết
+ Linh động với hai cách lắp: Hoặc cho cửa bản lề hoặc
+ Công dụng: dùng để úp bát, đĩa và đồ sứ
+ Khu vực lắp đặt: Tủ bếp dưới
+ Chất liệu:
- Ray âm bằng thép
- Khung bằng inox/Chrome bóng
+ Hoàn thiện: Inox 304 hoặc chrome bóng
+ Tải trọng: 35 kg
+ Ray trượt giảm chấn lắp cạnh bên
+ Thành phần: Bộ rổ, bộ ray giảm chấn, khay hứng nước, 2 thanh đỡ khay, 2 bas mặt trước,2 bas hậu cho ray trượt, 2 bas giữ ray, 12 ốc lắp đặt.
THÔNG SỐ
+ Chiều rộng cửa phủ bì: 600-700-750-800-900 mm
+ Chiều sâu tối thiểu 500 mm
+ Chiều cao rổ: 195 mm
BẢNG MÃ CỦA GIÁ BÁT ĐĨA CUCINA HAFELE CAPPELLA
| Vật liệu hoàn thiện | Chiều rộng cửa | Chiều sâu | Kích thước sản phẩm | Mã số | Giá lẻ (Đ) |
| Mạ Chrome | 600 | 500 | 564x475x195 | 549.08.204 | 2.031.700 |
| 700 | 664x475x195 | 549.08.205 | 2.112.000 | ||
| 750 | 714x475x195 | 549.08.206 | 2.141.700 | ||
| 800 | 764x475x195 | 549.08.207 | 2.180.200 | ||
| 900 | 864x475x195 | 549.08.208 | 2.306.700 | ||
| Inox 304 | 600 | 500 | 564x475x195 | 549.08.004 | 2.350.700 |
| 700 | 664x475x195 | 549.08.005 | 2.414.500 | ||
| 750 | 714x475x195 | 549.08.006 | 2.478.300 | ||
| 800 | 764x475x195 | 549.08.007 | 2.462.900 | ||
| 900 | 864x475x195 | 549.08.008 | 2.670.800 |
Rổ chén dĩa ray giảm chấn Higold 301607, 301601, 301606, 301602, 301603 Higold
2.100.000 vnđ 2.800.000 vnđ
Rổ chén dĩa ray giảm chấn bắt mặt hộc Higold 303601, 303602, 303603
1.987.500 vnđ 2.650.000 vnđ
Kệ chén dĩa bản bắt mặt hộc inox 304 303301, 303302, 303303, 303304 Higold
2.212.500 vnđ 2.950.000 vnđ
Kệ chén dĩa dạng bản inox 304 303311, 303312, 303313, 303314 Higold
2.512.500 vnđ 3.350.000 vnđ
Kệ đựng bát đĩa đa năng inox nan vuông (CR-61; CR-71; CR-75; CR-81; CR-91)
1.452.500 vnđ 2.075.000 vnđ
Kệ đựng bát đĩa đa năng inox nan dẹt Grob (GC-60; GC-70; GC-75; GC-80; GC-90)
1.912.400 vnđ 2.732.000 vnđ









